Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triệt thoái
- withdraw; pull or snatch back
* Từ tham khảo/words other:
-
vương cung thánh đường
-
vương đạo
-
vương địa
-
vượng địa
-
vương gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triệt thoái
* Từ tham khảo/words other:
- vương cung thánh đường
- vương đạo
- vương địa
- vượng địa
- vương gia