Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triều bái
- have an audience with the king
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nặng
-
chất nền
-
chất ngà
-
chặt ngã
-
chất ngà răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triều bái
* Từ tham khảo/words other:
- chất nặng
- chất nền
- chất ngà
- chặt ngã
- chất ngà răng