Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triều cống
- bring tribute to (suzerain); pay tribute to
* Từ tham khảo/words other:
-
tính rộng lượng
-
tình ruột thịt
-
tỉnh rượu
-
tính sắc
-
tính sắc sảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triều cống
* Từ tham khảo/words other:
- tính rộng lượng
- tình ruột thịt
- tỉnh rượu
- tính sắc
- tính sắc sảo