Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trít
- close, put close together; adhere, cling, shut
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ tế
-
chủ tể
-
chủ tệ
-
chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng
-
chữ thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trít
* Từ tham khảo/words other:
- chủ tế
- chủ tể
- chủ tệ
- chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng
- chữ thảo