Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tríu đôi
- couple, joint together in pairs
* Từ tham khảo/words other:
-
đi lạch bạch
-
đi lạch bạch như vịt
-
đi lại
-
đi lại chơi với những người xấu
-
đi lại đều đặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tríu đôi
* Từ tham khảo/words other:
- đi lạch bạch
- đi lạch bạch như vịt
- đi lại
- đi lại chơi với những người xấu
- đi lại đều đặn