Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trĩu xuống
* đtừ give
* Từ tham khảo/words other:
-
phô trương rầm rộ
-
phổ trương rầm rộ
-
phô trương sang trọng
-
phô trương sự mộ đạo
-
phô trương thành tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trĩu xuống
* Từ tham khảo/words other:
- phô trương rầm rộ
- phổ trương rầm rộ
- phô trương sang trọng
- phô trương sự mộ đạo
- phô trương thành tích