Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợ giúp
- to aid; to assist; to help; (tin học) help|= cửa sổ/menu/màn hình trợ giúp help window/menu/screen
* Từ tham khảo/words other:
-
ốt dột (địa phương)
-
ót ét
-
ọt ẹt
-
ớt gia-mai-ca
-
ớt khô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợ giúp
* Từ tham khảo/words other:
- ốt dột (địa phương)
- ót ét
- ọt ẹt
- ớt gia-mai-ca
- ớt khô