Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tro hài cốt
- bone-ash
* Từ tham khảo/words other:
-
vai thích hợp
-
vải thô
-
vải thô có tuyết dày
-
vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà
-
vải thô hồ cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tro hài cốt
* Từ tham khảo/words other:
- vai thích hợp
- vải thô
- vải thô có tuyết dày
- vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà
- vải thô hồ cứng