Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trò lừa bịp
- mountebankery; charlatanism; trickery; jugglery
* Từ tham khảo/words other:
-
vĩ cầm
-
vi cảnh
-
vị cao tuổi nhất
-
vi cầu khuẩn
-
vi cấu trúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trò lừa bịp
* Từ tham khảo/words other:
- vĩ cầm
- vi cảnh
- vị cao tuổi nhất
- vi cầu khuẩn
- vi cấu trúc