Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trố mắt ra
* thngữ|- to open someone's eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
lời than van
-
lời than vãn
-
lời than van ai oán
-
lời than vãn oai oái
-
lời thanh minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trố mắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- lời than van
- lời than vãn
- lời than van ai oán
- lời than vãn oai oái
- lời thanh minh