Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở nên ráp
* nđtừ|- roughen
* Từ tham khảo/words other:
-
dễ như chơi
-
dễ như thò tay vào túi
-
dễ như trở bàn tay
-
đê nhục
-
dễ nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở nên ráp
* Từ tham khảo/words other:
- dễ như chơi
- dễ như thò tay vào túi
- dễ như trở bàn tay
- đê nhục
- dễ nổ