Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở nên vững chắc
* nđtừ|- fix
* Từ tham khảo/words other:
-
lầm to
-
làm to chuyện
-
làm toán
-
làm toàn bằng mẩu vụn
-
làm tóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở nên vững chắc
* Từ tham khảo/words other:
- lầm to
- làm to chuyện
- làm toán
- làm toàn bằng mẩu vụn
- làm tóc