Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợ tế
- vicar, deacon
* Từ tham khảo/words other:
-
bị buộc thòng lọng
-
bị buộc vào
-
bị buông lơi
-
bị buông lỏng
-
bị bướu giáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợ tế
* Từ tham khảo/words other:
- bị buộc thòng lọng
- bị buộc vào
- bị buông lơi
- bị buông lỏng
- bị bướu giáp