Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợ thủ
* noun
- assistant, helper, supporter
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
trợ thủ
* dtừ|- assistant, helper, supporter
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện bà già
-
chuyện ba hoa
-
chuyện ba hoa khoác lác
-
chuyện ba láp
-
chuyện bá láp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợ thủ
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện bà già
- chuyện ba hoa
- chuyện ba hoa khoác lác
- chuyện ba láp
- chuyện bá láp