Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trơ trơ
- immovable; motionless; shameless; impervious/insensitive to...|= bị phê bình mà vẫn trơ trơ to be impervious to criticism
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống đường dây
-
hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng
-
hệ thống đường ray
-
hệ thống ghi âm
-
hệ thống giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trơ trơ
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống đường dây
- hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng
- hệ thống đường ray
- hệ thống ghi âm
- hệ thống giá trị