Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trọc lóc
- hairless; completely shaven
* Từ tham khảo/words other:
-
đổi lẫn được
-
dời làng
-
đới lặng gió xích đạo
-
đội lao động
-
đội lao động xung kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trọc lóc
* Từ tham khảo/words other:
- đổi lẫn được
- dời làng
- đới lặng gió xích đạo
- đội lao động
- đội lao động xung kích