Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trội
* verb
- to surpass, to dominate dominant
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
trội
- (sinh học) dominant|= tính trạng trội/lặn dominant/recessive characteristic; dominant/recessive
* Từ tham khảo/words other:
-
chụp túi tinh
-
chụp vi phim
-
chụp x quang
-
chút
-
chụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trội
* Từ tham khảo/words other:
- chụp túi tinh
- chụp vi phim
- chụp x quang
- chút
- chụt