Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trộm phép
- to take the liberty of
* Từ tham khảo/words other:
-
phương danh
-
phương diện
-
phương diện quốc gia
-
phương độ
-
phương đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trộm phép
* Từ tham khảo/words other:
- phương danh
- phương diện
- phương diện quốc gia
- phương độ
- phương đông