Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn chạy
- to show a clean pair of heels, to flee
* Từ tham khảo/words other:
-
que đan
-
que đánh nhịp
-
que đánh sữa
-
que diêm
-
que dò mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn chạy
* Từ tham khảo/words other:
- que đan
- que đánh nhịp
- que đánh sữa
- que diêm
- que dò mạch