Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn đi
- to flee, to run away
* Từ tham khảo/words other:
-
sàm tấu
-
sâm thương
-
sám tội
-
sẩm tối
-
sấm truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn đi
* Từ tham khảo/words other:
- sàm tấu
- sâm thương
- sám tội
- sẩm tối
- sấm truyền