Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trơn láng
* ttừ|- glib
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ thể
-
thùy thị giác
-
thuỷ thổ
-
thủy thủ
-
thủy thủ có kinh nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trơn láng
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ thể
- thùy thị giác
- thuỷ thổ
- thủy thủ
- thủy thủ có kinh nghiệm