Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn mặt
- hide, avoid (somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiên cứu về thần học
-
nghiên cứu về từ nguyên
-
nghiện hút
-
nghiến ken két
-
nghiến kèn kẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn mặt
* Từ tham khảo/words other:
- nghiên cứu về thần học
- nghiên cứu về từ nguyên
- nghiện hút
- nghiến ken két
- nghiến kèn kẹt