Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn thoát
- to flee; to escape
* Từ tham khảo/words other:
-
giao phát
-
giao phó
-
giao phó cho
-
giao phó cho ai làm việc gì một mình
-
giao phối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn thoát
* Từ tham khảo/words other:
- giao phát
- giao phó
- giao phó cho
- giao phó cho ai làm việc gì một mình
- giao phối