Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trờn trợn
- be a little frightened, scared
* Từ tham khảo/words other:
-
giá băng
-
giã bằng chày
-
giá bảng đen
-
gia bảo
-
giá bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trờn trợn
* Từ tham khảo/words other:
- giá băng
- giã bằng chày
- giá bảng đen
- gia bảo
- giá bào