Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồng * cây chuối
- to plant a banana-tree; to do a handstand
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo thất
-
giao thế
-
giao thế thế hệ
-
giao thiệp
-
giao thiệp bằng thư từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồng * cây chuối
* Từ tham khảo/words other:
- giáo thất
- giao thế
- giao thế thế hệ
- giao thiệp
- giao thiệp bằng thư từ