Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong chốc lát
* phó từ momentarily, overnight|* thngữ|- in a moment, before you know where you are
* Từ tham khảo/words other:
-
hóc xương
-
học xương cá
-
hốc xương vai
-
hocmon
-
hocmon động dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong chốc lát
* Từ tham khảo/words other:
- hóc xương
- học xương cá
- hốc xương vai
- hocmon
- hocmon động dục