Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông hòng
- to hope, to hope for, to expect, to trust
* Từ tham khảo/words other:
-
người cộng
-
người công bố
-
người cống hiến
-
người cộng sản
-
người cộng tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông hòng
* Từ tham khảo/words other:
- người cộng
- người công bố
- người cống hiến
- người cộng sản
- người cộng tác