Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong khoảng
* dtừ|- during|* gtừ|- within, between, upon
* Từ tham khảo/words other:
-
bền lâu
-
bên lẻ
-
bên lề
-
bên lề đường
-
bẽn lẽn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong khoảng
* Từ tham khảo/words other:
- bền lâu
- bên lẻ
- bên lề
- bên lề đường
- bẽn lẽn