Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống mồm
- như trống miệng|- loosemouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
giống cây bìm bìm đại
-
giống cây bò
-
giống cây bồ đề
-
giống cây bulô
-
giống cây cáng lò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống mồm
* Từ tham khảo/words other:
- giống cây bìm bìm đại
- giống cây bò
- giống cây bồ đề
- giống cây bulô
- giống cây cáng lò