Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống ngực
- heart-beat
* Từ tham khảo/words other:
-
ban biên tập
-
bán bình nguyên
-
bận bịu
-
ban bố
-
bản bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống ngực
* Từ tham khảo/words other:
- ban biên tập
- bán bình nguyên
- bận bịu
- ban bố
- bản bộ