Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong nháy mắt
- in the twinkling of an eye; in less than no time; in a flash; in a jiffy
* Từ tham khảo/words other:
-
cuống hoa
-
cưỡng hôn
-
cuống họng
-
cuồng hứng
-
cuống khứu giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong nháy mắt
* Từ tham khảo/words other:
- cuống hoa
- cưỡng hôn
- cuống họng
- cuồng hứng
- cuống khứu giác