Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông sao
- to look at the stars
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu xả
-
dấu xác nhận phẩm chất
-
dấu xác nhận tiêu chuẩn
-
dầu xăng
-
dầu xăng cho máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông sao
* Từ tham khảo/words other:
- dầu xả
- dấu xác nhận phẩm chất
- dấu xác nhận tiêu chuẩn
- dầu xăng
- dầu xăng cho máy bay