Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống tràng
- (bệnh trống tràng) looseness, relaxation (of the bowels)
* Từ tham khảo/words other:
-
gây ấn tương
-
gây ấn tượng
-
gây ấn tượng mạnh mẽ
-
gây ấn tượng mạnh mẽ đối với
-
gây ấn tượng sâu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống tràng
* Từ tham khảo/words other:
- gây ấn tương
- gây ấn tượng
- gây ấn tượng mạnh mẽ
- gây ấn tượng mạnh mẽ đối với
- gây ấn tượng sâu sắc