Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông với
- to follow with one's eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
chống đỡ được
-
chống đổ mồ hôi
-
chống độc quyền
-
chống đối
-
chống đối lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông với
* Từ tham khảo/words other:
- chống đỡ được
- chống đổ mồ hôi
- chống độc quyền
- chống đối
- chống đối lại