Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú đêm
- spend the night
* Từ tham khảo/words other:
-
đội quân xung kích
-
dối quanh
-
dơi quỳ
-
dơi quỷ
-
đội quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú đêm
* Từ tham khảo/words other:
- đội quân xung kích
- dối quanh
- dơi quỳ
- dơi quỷ
- đội quyền