Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trụ duệ
- posterity, offspring
* Từ tham khảo/words other:
-
nội mô
-
nói mở đầu
-
nơi mò ngọc trai
-
nói móc
-
nơi mọc đầy dương xỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trụ duệ
* Từ tham khảo/words other:
- nội mô
- nói mở đầu
- nơi mò ngọc trai
- nói móc
- nơi mọc đầy dương xỉ