Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú nắng
- to shade oneself from the sun; to protect oneself from the sun
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc như nhau thì lương như nhau
-
công việc nội trợ
-
công việc phụ
-
công việc phức tạp
-
công việc quản lý gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú nắng
* Từ tham khảo/words other:
- công việc như nhau thì lương như nhau
- công việc nội trợ
- công việc phụ
- công việc phức tạp
- công việc quản lý gia đình