Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trữ phẩm
- provisioning
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắm rượu
-
nhám sì
-
nhắm súng
-
nhàm tai
-
nhẫm tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trữ phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- nhắm rượu
- nhám sì
- nhắm súng
- nhàm tai
- nhẫm tâm