Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú quân
- be billeted, station
* Từ tham khảo/words other:
-
làm một công việc lớn
-
làm một công việc quan trọng
-
làm một cuộc hành trình
-
làm một điều mong đợi
-
làm một mình không nhờ cậy vào ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú quân
* Từ tham khảo/words other:
- làm một công việc lớn
- làm một công việc quan trọng
- làm một cuộc hành trình
- làm một điều mong đợi
- làm một mình không nhờ cậy vào ai