Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truật tâm
- be frightened
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng lớn
-
miếng lót
-
miếng lót bìa sách
-
miếng lót đáy bao gươm
-
miệng lưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truật tâm
* Từ tham khảo/words other:
- miếng lớn
- miếng lót
- miếng lót bìa sách
- miếng lót đáy bao gươm
- miệng lưỡi