Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục cam
- camshaft
* Từ tham khảo/words other:
-
tam tộc
-
tăm tối
-
tầm tối đa
-
tầm tối thiểu
-
tấm tôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục cam
* Từ tham khảo/words other:
- tam tộc
- tăm tối
- tầm tối đa
- tầm tối thiểu
- tấm tôn