Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực khuẩn phổi
- pneumobacillus
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa vào một hạng
-
đưa vào nghiệp đoàn
-
đưa vào những cái mới
-
đưa vào quỹ đạo
-
dựa vào sự giúp đỡ của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực khuẩn phổi
* Từ tham khảo/words other:
- đưa vào một hạng
- đưa vào nghiệp đoàn
- đưa vào những cái mới
- đưa vào quỹ đạo
- dựa vào sự giúp đỡ của