Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúc trắc
- như trúc chắc
* Từ tham khảo/words other:
-
người truyền máu
-
người truyền sức sống
-
người truyền thụ
-
người truyền tin
-
người tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúc trắc
* Từ tham khảo/words other:
- người truyền máu
- người truyền sức sống
- người truyền thụ
- người truyền tin
- người tù