Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung cộng
- communist china; red china
* Từ tham khảo/words other:
-
ngòi bút
-
ngòi bút châm biếm cay độc
-
ngòi bút mạnh hơn gươm giáo
-
ngòi bút nhỏ nét
-
ngòi bút rông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung cộng
* Từ tham khảo/words other:
- ngòi bút
- ngòi bút châm biếm cay độc
- ngòi bút mạnh hơn gươm giáo
- ngòi bút nhỏ nét
- ngòi bút rông