Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng cuốc
- egg of a moor hen; coverd with black spots
* Từ tham khảo/words other:
-
tối om om
-
tội phạm
-
tội phạm học
-
tội phạm thần
-
tội phạm thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng cuốc
* Từ tham khảo/words other:
- tối om om
- tội phạm
- tội phạm học
- tội phạm thần
- tội phạm thánh