Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúng độc thức ăn
* dtừ|- food poisoning
* Từ tham khảo/words other:
-
đòi hỏi sức mạnh phi thường
-
đòi hỏi thúc bách
-
đòi hỏiyêu cầu
-
đội hợp ca
-
đội hợp xướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúng độc thức ăn
* Từ tham khảo/words other:
- đòi hỏi sức mạnh phi thường
- đòi hỏi thúc bách
- đòi hỏiyêu cầu
- đội hợp ca
- đội hợp xướng