Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng gà trứng vịt
- hen eggs and duck eggs
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm da
-
viêm dạ dày
-
viêm dạ dày và ruột
-
viêm đại tràng
-
viêm dây thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng gà trứng vịt
* Từ tham khảo/words other:
- viêm da
- viêm dạ dày
- viêm dạ dày và ruột
- viêm đại tràng
- viêm dây thần kinh