Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùng lai
- come in large numbers
* Từ tham khảo/words other:
-
chang chang
-
chằng chéo
-
chẳng chi
-
chằng chịt
-
chằng chịt khó lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùng lai
* Từ tham khảo/words other:
- chang chang
- chằng chéo
- chẳng chi
- chằng chịt
- chằng chịt khó lần