Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúng mìn
- to hit a mine; to strike a mine; to be blown up by a mine
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng đức
-
tiếng ê-cốt
-
tiếng êm tai
-
tiếng eng éc
-
tiếng ex-pê-ran-tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúng mìn
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng đức
- tiếng ê-cốt
- tiếng êm tai
- tiếng eng éc
- tiếng ex-pê-ran-tô