Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trứng thụ tinh
- oosperm
* Từ tham khảo/words other:
-
đọc lướt qua
-
đốc lý
-
độc miệng
-
độc mộc
-
độc mồm độc miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trứng thụ tinh
* Từ tham khảo/words other:
- đọc lướt qua
- đốc lý
- độc miệng
- độc mộc
- độc mồm độc miệng